thiên ân

Học thuật
Thân thiện
thiên ân

Nhà vua ban thiên ân cho vị tướng trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ơn trời, ơn của trời: Chỉ sự ban ơn, sự gia hộ từ trời cao, thường được hiểu những điều tốt lành, may mắn hoặc tài năng đặc biệt một người nhận được một cách tự nhiên.
    • Ơn vua: Trong ngữ cảnh lịch sử, "thiên ân" còn dùng để chỉ ơn huệ, sự ban thưởng từ nhà vua, vua được xem "thiên tử" (con trời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • được sức khỏe tốt một thiên ân. (Việc được sức khỏe tốt một ơn trời.)
    • Tài năng âm nhạc của ấy dường như một thiên ân. (Tài năng âm nhạc của ấy dường như một ơn trời ban.)
    • Nhờ có thiên ân của nhà vua, gia đình ông được miễn thuế. (Nhờ có ơn huệ của nhà vua, gia đình ông được miễn thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hưởng thiên ân": được nhận, được hưởng ơn trời.

    • Người dân vùng này hưởng thiên ân khi mùa màng bội thu. (Người dân vùng này được hưởng ơn trời khi mùa màng bội thu.)
  • "Thiên ân bất khả nghị": Ơn trời không thể nghĩ bàn, thường dùng để nhấn mạnh sự kỳ diệu, lớn lao của ân huệ.

    • Sự cứu giúp kịp thời đó quả là một thiên ân bất khả nghị. (Sự cứu giúp kịp thời đó quả là một ơn trời không thể nghĩ bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân huệ (danh từ): Ơn, sự ban cho tốt lành (nghĩa rộng hơn, có thể từ bất kỳ ai).
  • Hồng ân (danh từ): Ơn lớn, thường dùng trong tôn giáo để chỉ ơn Chúa, ơn Phật.
  • Thiên phú (danh từ): Tài năng bẩm sinh, trời phú cho (thiên về năng khiếu, tư chất).
Từ đồng nghĩa
  • Ơn trên: Ơn từ bề trên, thường chỉ trời hoặc thần linh.
  • Phước lành: Điều tốt lành, may mắn được ban cho.
Thành ngữ liên quan
  • "Ơn trời mưa nắng phải thì": Thành ngữ nói về ơn trời ban cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi.
  • "Lộc trời": Của cải, phúc lộc do trời ban cho.
thiên ân

Nhà vua ban thiên ân cho vị tướng trung thành.

  1. ơn trời, tức ơn vua

Từ gần giống

Từ chứa "thiên ân"